Suzuki Swift Special

Suzuki Swift Special Suzuki Swift Special
Màu xe
Giá bán: 562,000,000 VNĐ
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể (mm): 3.840x1.735x1.495
Số chỗ ngồi (Chỗ): 5
Kiểu động cơ : Xăng 1.2L
Kiểu hộp số : CVT - Tự động vô cấp
Mức tiêu hao nhiên liệu (l/100km): Ngoài đô thị / Hỗn hợp / Đô thị: 3,67 / 4,65 / 6,34

Ước tính lăn bánh

Tổng quan

SWIFT - PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT

Suzuki Swift khoác lên mình vẻ năng động, trẻ trung, thu hút bao ánh nhìn. Diện mạo mạnh mẽ, nhỏ gọn bên ngoài, rộng rãi bên trong.

Swift GLX Special được nâng cấp dựa trên phiên bản GLX, nổi bật hơn nhờ thiết kế hài hòa kết hợp với những đường gân nổi trên thân xe, đặc biệt là logo màu vàng phía trước và sau, ghế bọc da sang trọng và trần xe phối màu đen khác biệt. 

Swift GLX Special - Logo màu vàng nổi bật

 Logo và tên xe được thiết kế màu vàng thu hút.

Swift GLX Special - Ghế bọc da sang trọng

 Đẳng cấp hơn với ghế bọc da, tăng cảm xúc khi ngồi trong xe. 

Thông số kỹ thuật

Kích thước
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể mm 3.840x1.735x1.495
Chiều dài cơ sở mm 2.450
Chiều rộng cơ sở trước mm 1.520
Chiều rộng cơ sở sau mm 1.525
Bán kính vòng quay tối thiểu m 4,8
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu mm 120
Tải trọng
Số chỗ ngồi Chỗ 5
Tải trọng hành lý khi gập hàng ghế sau lít 556
Tải trọng hành lý khi không gập hàng ghế sau lít 242
Dung tích bình xăng lít 37
Động cơ
Kiểu động cơ Xăng 1.2L
Số xy lanh 4
Dung tích động cơ cm3 1.197
Số van 16
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy Piston mm 73,0 x 71,5
Công suất cực đại kW/rpm 83 Hp / 6.000 rpm
Tỷ số nén 11,0
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Mô men xoắn cực đại Nm/rpm 113 Nm / 4.200 rpm
Hộp số
Kiểu hộp số CVT - Tự động vô cấp
Tỷ số truyền số 1 4,006 ~ 0,550
Tỷ số truyền số 2 (Thấp: 4,006 ~ 1,001)
Tỷ số truyền số 3 (Cao: 2,200 ~ 0,550)
Tỷ số truyền số 5 3,757
Tỷ số truyền số lùi 3,771
Khung gầm
Bánh lái Cơ cấu bánh răng - thanh răng
Phanh trước mm Đĩa thông gió
Phanh sau mm Đĩa
Hệ thống treo trước mm MacPherson với lò xo cuộn
Bánh xe 185/55R16
Hệ thống treo sau mm Thanh xoắn với lò xo cuộn
Trọng lượng
Trọng lượng không tải kg 920
Trọng lượng toàn tải kg 1.365
Vận hành
Mức tiêu hao nhiên liệu l/100km Ngoài đô thị / Hỗn hợp / Đô thị: 3,67 / 4,65 / 6,34
Trang bị ngoại thất
Lưới tản nhiệt trước Đen
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Mâm và lốp 185/55R16 + mâm đúc hợp kim mài bóng
Mâm và lốp dự phòng T135/70R15 + mâm thép
Tầm nhìn
Đèn pha Thấu kính LED
Đèn chiếu sáng ban ngày (DRL) 1
Gạt mưa Trước: 2 tốc độ + chiều chỉnh gián đoạn + rửa kính
Sau: 1 tốc độ + gián đoạn + rửa kính
Gương chiếu hậu phía ngoài Cùng màu thân xe
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay lái và bảng điều khiển
Vô lăng 3 chấu Bọc da
Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, hành trình và thoại rảnh tay
Tay lái Tay lái trợ lực
Tiện nghi lái
Cửa kính chỉnh điện Trước/Sau
Khóa cửa trung tâm Nút điều khiển bên ghế lái
Khóa cửa từ xa 1
Khởi động bằng nút bấm 1
Điều hòa nhiệt độ Tự động
Audio Màn hình cảm ứng đa phương tiện 7 inch
Loa trước, sau và loa phụ phía trước
Điều khiển hành trình (ga tự động) 1
Trạng bị nội thất
Đèn cabin Đèn trần cabin phía trước
Tấm che nắng Phía ghế lái với ngăn đựng vé. Phía ghế phụ với gương soi
Hộc để ly 1
Hộc để chai nước Trước x2/ Sau x 2
Cổng sạc 12V Hộp đụng đồ trung tâm
Hàng ghế sau Gập rời 60:40. Gối đầu rời x 3
Chất liệu bọc ghế Da
Trang bị an toàn
Khóa trẻ em 1
Túi khí 2 túi khi SRS phía trước
Dây đai an toàn Trước: 3 điểm với chức năng căng đại, hạn chế lực căng & điều chỉnh độ cao
Sau: 3 điểm
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 1
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 1
Hệ thống chống trộm 1

Hình ảnh

Đánh giá

Họ tên
Email
Đánh giá
Nội dung
Tin tức về Suzuki Swift Special
Sản phẩm khác
Suzuki Ertiga
499,000,000 VND
Suzuki Celerio
329,000,000 VND
Suzuki Swift 2019
499,000,000 VND
Suzuki CIAZ
499,000,000 VND
Suzuki XL7
589,000,000 VND
Suzuki Carry Pro 2019
309,500,000 VND
Suzuki Carry Truck
249,000,000 VND
Suzuki Blind Van
293,000,000 VND
1900 63 61 54