Suzuki Vitara

Suzuki Vitara Suzuki Vitara Suzuki Vitara Suzuki Vitara Suzuki Vitara Suzuki Vitara
Màu xe
Đánh giá
5.0
Tổng số 3 đánh giá [Xem tất cả]
Giá bán: 779,000,000 VNĐ
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể (mm): 4,175 x 1,775 x 1,610
Số chỗ ngồi (Chỗ): 5
Kiểu động cơ : M16A
Kiểu hộp số : 6AT
Túi khí : 6
Mức tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 6.0
Công suất cực đại (kW/rpm ): 86/6,000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 151/4,400

Ước tính lăn bánh

Tổng quan

Giới thiệu Vitara

Vitara mới - Một chiếc SUV hoàn toàn mới mang tính đột phá đã xuất hiện

Vitara thật sự là một dòng xe SUV thể thao đa dụng

Vitara không chỉ có độ bám đường chắc chắn mà còn đem lại cảm giác phiêu lưu hào hứng cho người cầm lái.

Ngoại thất Suzuki Vitara

ngoai-that-vitara-1

ngoai-that-vitara-2

ngoai-that-vitara-3

ngoai-that-vitara-4

ngoai-that-vitara-5

ngoai-that-vitara-6

ngoai-that-vitara-7

Nội thất Suzuki Vitara

noi-that-vitara-21

noi-that-vitara-23

noi-that-vitara-22

noi-that-vitara-11

noi-that-vitara-3

noi-that-vitara-24

noi-that-vitara-2

noi-that-vitara-4

noi-that-vitara-5

noi-that-vitara-19

Khoang hành lý Suzuki Vitara

oi-that-vitara-20

noi-that-vitara-7

noi-that-vitara-8

noi-that-vitara-9

noi-that-vitara-14

noi-that-vitara-15

noi-that-vitara-16

noi-that-vitara-17

noi-that-vitara-18

Động cơ vận hành Suzuki Vitara

van-hanh-vitara-1

van-hanh-vitara-2

An toàn và tiện nghi xe suzuki Vitara

van-hanh-vitara-3

van-hanh-vitara-4

van-hanh-vitara-5

van-hanh-vitara-6

Tiện nghi xe Suzuki Vitara

tien-nghi-vitara-1

tien-nghi-1tien-nghi-2

tien-nghi-3

tien-nghi-vitara-2

tien-nghi-vitara-3

tien-nghi-vitara-4

tien-nghi-vitara-5

tien-nghi-vitara-6

tien-nghi-vitara-7

tien-nghi-5tien-nghi-6

tien-nghi-7tien-nghi-8

tien-nghi-9tien-nghi-10

Thông số kỹ thuật

Kích thước
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể mm 4,175 x 1,775 x 1,610
Chiều dài cơ sở mm 2,500
Chiều rộng cơ sở trước mm 1,535
Chiều rộng cơ sở sau mm 1,505
Bán kính vòng quay tối thiểu m 5.2
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu mm 185
Tải trọng
Số chỗ ngồi Chỗ 5
Tải trọng hành lý khi gập hàng ghế sau lít 710
Tải trọng hành lý khi không gập hàng ghế sau lít 375
Dung tích bình xăng lít 47
Động cơ
Kiểu động cơ M16A
Số xy lanh 4
Dung tích động cơ cm3 1,586
Số van 16
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy Piston mm 78,0 x 83,0
Tỷ số nén 11,0
Công suất cực đại kW/rpm 86/6,000
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Mô men xoắn cực đại Nm/rpm 151/4,400
Hộp số
Kiểu hộp số 6AT
Khung gầm
Bánh lái Cơ cấu bánh răng - thanh răng
Phanh trước mm Đĩa thông gió
Phanh sau mm Đĩa
Hệ thống treo trước mm MacPherson với lò xo cuộn
Bánh xe 215/55R17
Hệ thống treo sau mm Thanh xoắn với lò xo cuộn
Trọng lượng
Trọng lượng không tải kg 1,180
Trọng lượng toàn tải kg 1,730
Vận hành
Tốc độ tối đa km/h 180
Thời gian đạt 100km/h giây 12.5
Mức tiêu hao nhiên liệu l/100km 6.0
Trang bị ngoại thất
Cửa sổ trời toàn cảnh 1
Tấm bảo vệ gầm Trước + Sau
Mâm và lốp 215/55R17 + mâm đúc hợp kim
Giá để đồ trên nóc 1
Mâm và lốp dự phòng T135/90R16 + mâm thép (sử dụng tạm thời)
Tầm nhìn
Đèn pha Điều chỉnh cao tự động (Halogen phản quang + Thấu kính LED)
Đèn pha tự động bật khi trời tối 1
Đèn sương mù 1
Đèn chiếu sáng ban ngày (DRL) 1
Gạt mưa Trước: 2 tốc độ (chậm, nhanh) + rửa kính, Sau: 1 tốc độ + rửa kính, Chế độ tự động
Thiết bị ngăn sương mù Trên kính chắn gió phía sau
Gương chiếu hậu phía ngoài Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn xi nhan
Gương chiếu hậu phía trong Chống chói tự động
Tay lái và bảng điều khiển
Vô lăng 3 chấu Bọc da (Điều chỉnh 4 hướng, Tích hợp nút chỉnh âm thanh, nút điều khiển hành trình, nút giới hạn tốc độ, nút thoại rảnh tay )
Lẫy chuyển số trên vô lăng 1
Tay lái Trợ lực
Táp lô hiển thị đa thông tin Đồng hồ điện tử
Tiện nghi lái
Cửa kính chỉnh điện Trước + Sau
Khóa cửa trung tâm Nút điều khiển bên ghế lái
Khóa cửa từ xa 1
Khởi động bằng nút bấm 1
Điều hòa nhiệt độ Tự động
Audio Loa x 4, Loa Tweeter x 2, CD/Radio/MP3/WMA + Bluetooth
Điều khiển hành trình (ga tự động) 1
Điều chỉnh giới hạn tốc độ 1
Trạng bị nội thất
Đèn cabin Đèn đọc sách hàng ghế trước, cabin trung tâm, hộc đựng đồ, dưới chân hàng ghế trước
Tấm che nắng Với gương và ngăn để giấy tờ
Hộc để mắt kính 1
Tay vịn Phía ghế hành khách x 3
Hộc để ly 1
Hộc để chai nước Cửa trước x 2, Cửa sau x 2
Hộc đựng đồ trung tâm 1
Cổng kết nối USB 1
Cổng sạc 12V Phía trước và khoang hành lý
Bàn đạp nghỉ chân Phía ghế lái
Hàng ghế trước Có thể chỉnh độ cao
Hàng ghế sau Gập 60:40
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Tấm ngăn hành lý 1
Kệ để đồ phía sau 1
Trang bị an toàn
Khóa trẻ em 1
Túi khí 6
Dây đai an toàn Ghế trước + Ghế sau
Điểm kết nối an toàn và dây ràng ghế trẻ em Theo chuẩn ISOFIX
Thanh gia cố bên hông xe 1
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 1
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 1
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP®) 1
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc 1
Cảm biến đậu xe Trước + Sau
Nút Shift lock 1
Hệ thống chống trộm 1
Hệ thống báo động 1
Hệ thống nhả phanh 1

Đánh giá

Họ tên
Email
Đánh giá
Nội dung
21-11-2018 09:57
VTARA To rộng hơn, ngồi vào thoải mái hơn ngoại hình đẹp hơn
21-11-2018 09:57
Vitara đi rất ngon các cụ ạ
21-11-2018 09:57
800 triệu nên mua Suzuki Vitara hay Toyota Yaris? Mình vẫn thích Vitara
Tin tức về Suzuki Vitara
Sản phẩm khác
Suzuki CIAZ
499,000,000 VND
Suzuki Celerio
329,000,000 VND
Suzuki Swift 2018
499,000,000 VND
Suzuki Ertiga
639,000,000 VND
Suzuki Blind Van
293,000,000 VND
Suzuki Carry Truck
249,000,000 VND
Suzuki Carry Pro
312,000,000 VND
1900 63 61 54