Suzuki Ertiga

Suzuki Ertiga Suzuki Ertiga Suzuki Ertiga Suzuki Ertiga Suzuki Ertiga
Màu xe
Đánh giá
5.0
Tổng số 1 đánh giá [Xem tất cả]
Giá bán: 639,000,000 VNĐ
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể (mm): 4,265x1,695x1,685
Số chỗ ngồi (Chỗ): 7
Kiểu động cơ : K14B
Kiểu hộp số : Số tự động 4 cấp
Túi khí : Túi khí đôi - Phía trước
Mức tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 6,1
Công suất cực đại (kW/rpm ): 68/6,000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 130/4,000

Ước tính lăn bánh

Tổng quan

Giới thiệu Ertiga

Ertiga xe gia đình 7 chỗ an toàn tiện nghi

Suzuki Ertiga - cho từng khoảnh khoắc bên nhau và cho gia đình bạn

Ngoại thất Suzuki Ertiga

ngoai-that-ertiga-1

ngoai-that-ertiga-2

ngoai-that-ertiga-2-1ngoai-that-ertiga-2-2

ngoai-that-ertiga-2-3ngoai-that-ertiga-2-4

ngoai-that-ertiga-2-5ngoai-that-ertiga-2-6

ngoai-that-ertiga-2-7ngoai-that-ertiga-2-8

ngoai-that-ertiga-2-9

Nội thất Suzuki Ertiga

noi-that-ertiga-1

noi-that-ertiga-2

noi-that-ertiga-2-1noi-that-ertiga-2-2

noi-that-ertiga-2-3noi-that-ertiga-2-4

noi-that-ertiga-2-5noi-that-ertiga-2-6

noi-that-ertiga-2-7noi-that-ertiga-2-8

noi-that-ertiga-3

noi-that-ertiga-4

Động cơ vận hành Suzuki Ertiga

an-toan-ertiga-1

an-toan-ertiga-2

An toàn và tiện nghi xe suzuki Vitara

an-toan-ertiga-3

an-toan-ertiga-4

an-toan-ertiga-5

tien-nghi-ertigaa-1

tien-nghi-ertigaa-3

tien-nghi-ertigaa-4

tien-nghi-ertigaa-5

tien-nghi-ertigaa-6

tien-nghi-ertigaa-7

Thông số kỹ thuật

Kích thước
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể mm 4,265x1,695x1,685
Chiều dài cơ sở mm 2,740
Chiều rộng cơ sở trước mm 1,480
Chiều rộng cơ sở sau mm 1,490
Bán kính vòng quay tối thiểu m 5.2
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu mm 185
Tải trọng
Số chỗ ngồi Chỗ 7
Tải trọng hành lý khi không gập hàng ghế sau lít 736
Dung tích bình xăng lít 45
Động cơ
Kiểu động cơ K14B
Số xy lanh 4
Dung tích động cơ cm3 1,373
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy Piston mm 73,0 x 82,0
Công suất cực đại kW/rpm 68/6,000
Tỷ số nén 11
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Mô men xoắn cực đại Nm/rpm 130/4,000
Hộp số
Kiểu hộp số Số tự động 4 cấp
Khung gầm
Bánh lái Cơ cấu bánh răng - thanh răng
Phanh trước mm Đĩa thông gió
Phanh sau mm Tang trống
Hệ thống treo trước mm MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau mm Lò xo cuộn
Trọng lượng
Trọng lượng không tải kg 1,185
Trọng lượng toàn tải kg 1,770
Vận hành
Mức tiêu hao nhiên liệu l/100km 6,1
Trang bị ngoại thất
Cửa sổ trời toàn cảnh 2
Tấm bảo vệ gầm Trước + Sau
Mâm và lốp 185/65R15 + Mâm hợp kim
Giá để đồ trên nóc 1
Mâm và lốp dự phòng Mâm sắt
Tầm nhìn
Đèn pha Halogen phản quang đa chiều
Đèn sương mù 1
Gạt mưa Trước: 2 tốc độ (cao, thấp) + điều chỉnh không liên tục + cọ rửa
Sau: 1 tốc độ + cọ rửa
Gương chiếu hậu phía ngoài Cùng màu với thân xe + Chỉnh điện, Gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Tay lái và bảng điều khiển
Vô lăng 3 chấu Chất liệu Urethane, Tích hợp điều chỉnh âm thanh
Tay lái Trợ lực điện
Táp lô hiển thị đa thông tin Bảng điều khiển thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Tiện nghi lái
Cửa kính chỉnh điện Trước/Sau
Khóa cửa trung tâm Phía ghế lái
Khóa cửa từ xa 1
Khởi động bằng nút bấm 1
Điều hòa nhiệt độ Trước: Chỉnh cơ, Sau: Chỉnh cơ
Audio 4 Loa + CD + USB +MP3
Trạng bị nội thất
Đèn cabin Đèn cabin trước
Đèn khoang hành lý
Tấm che nắng 2 bên, tích hợp gương (ghế hành khách)
Tay vịn Phía hành khách, Hàng ghế thứ 2(x2), Hàng ghế thứ 3 (x2)
Hộc để ly 1
Hộc để chai nước Phía trước/Hàng ghế thứ 2/Hàng ghế thứ 3
Hộc đựng đồ trung tâm 1
Cổng kết nối USB 1
Cổng sạc 12V Hộc trung tâm hàng ghế phía trước & hàng ghế thứ 2
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp
Trang bị an toàn
Khóa trẻ em 2
Túi khí Túi khí đôi - Phía trước
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
Thanh gia cố bên hông xe 1
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 1
Cảm biến đậu xe
Hệ thống chống trộm 1

Đánh giá

Họ tên
Email
Đánh giá
Nội dung
21-11-2018 09:58
Ertiga đúng là chiếc xe của gia đình .like
Tin tức về Suzuki Ertiga
Sản phẩm khác
Suzuki Vitara
779,000,000 VND
Suzuki CIAZ
499,000,000 VND
Suzuki Celerio
329,000,000 VND
Suzuki Swift 2018
499,000,000 VND
Suzuki Blind Van
293,000,000 VND
Suzuki Carry Truck
249,000,000 VND
Suzuki Carry Pro
312,000,000 VND
1900 63 61 54